WinHSK

试验田

HSK6n
0 · Lv.1
shìyàntián

ruộng thí nghiệm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

两块试验田的产量差不多。

Liǎng kuài shìyàntián de chǎnliàng chàbuduō.

HSK5

Sản lượng hai đám ruộng thí nghiệm chênh lệch không bao nhiêu.

The yields of the two experimental fields are almost the same.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan