拼
试验田
HSK6n 0 · Lv.1
shìyàntián
ruộng thí nghiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 进行农业试验的田地
- 比喻试点或试点工作
等级
义项 ①n≈HSK6
ruộng thí nghiệm
进行农业试验的田地
免费例句
两块试验田的产量差不多。
Liǎng kuài shìyàntián de chǎnliàng chàbuduō.
≈HSK5
Sản lượng hai đám ruộng thí nghiệm chênh lệch không bao nhiêu.
The yields of the two experimental fields are almost the same.
义项 ②n≈HSK6
thí điểm; công việc thí điểm
比喻试点或试点工作
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分