拼
该死的
HSK4adj, intj 0 · Lv.1
gāisǐde
chết tiệt; đáng chết; đáng ghét; quái quỷ
漢越
字解构
Phân tích chữ该gāiHSK3nên; đáng; phải; cần; cần phải死sǐHSK4tử; mất; chết; hẹo; ngỏm的deHSK1của, chân thực, đích thực, quả thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分