拼
说不准
HSK7-9adv, v 0 · Lv.1
shuōbùzhǔn
có lẽ; nhỡ đâu; biết đâu; cũng có thể; nói không chừng; không biết chừng
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
có lẽ; nhỡ đâu; biết đâu; cũng có thể; nói không chừng; không biết chừng
认识每个字,再去看它们组成的词 →