拼
请假单
HSK3n 0 · Lv.1
qǐngjiàdān
đơn xin nghỉ; đơn xin nghỉ phép
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
请假单要写清楚理由。
Qǐngjià dān yào xiě qīngchu lǐyóu.
≈HSK4
Đơn xin nghỉ phép cần phải viết rõ lý do.
The reason must be clearly written on the leave request form.
请把请假单交给老师。
Qǐnɡ bǎ qǐnɡjiàdān jiāo ɡěi lǎoshī.
≈HSK4
Hãy nộp đơn xin nghỉ phép cho giáo viên.
Please hand in the leave request form to the teacher.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分