WinHSK

请假单

HSK3n
0 · Lv.1
qǐngjiàdān

đơn xin nghỉ; đơn xin nghỉ phép

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种正式的书面申请,用于向单位或学校请求暂时离开工作或学习岗位,说明请假的原因和时间,以便获得批准
义项 nHSK3

đơn xin nghỉ; đơn xin nghỉ phép

一种正式的书面申请,用于向单位或学校请求暂时离开工作或学习岗位,说明请假的原因和时间,以便获得批准

免费例句

请假单要写清楚理由。

Qǐngjià dān yào xiě qīngchu lǐyóu.

HSK4

Đơn xin nghỉ phép cần phải viết rõ lý do.

The reason must be clearly written on the leave request form.

请把请假单交给老师。

Qǐnɡ bǎ qǐnɡjiàdān jiāo ɡěi lǎoshī.

HSK4

Hãy nộp đơn xin nghỉ phép cho giáo viên.

Please hand in the leave request form to the teacher.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan