拼
豆浆机
HSK5n 0 · Lv.1
dòujiāngjī
máy làm sữa đậu nành; máy làm đậu nành; máy xay đậu nành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于制作豆浆的电器,可以将黄豆和水混合后加热并搅拌,制作出细腻的豆浆。
等级
义项 ①n≈HSK5
máy làm sữa đậu nành; máy làm đậu nành; máy xay đậu nành
一种用于制作豆浆的电器,可以将黄豆和水混合后加热并搅拌,制作出细腻的豆浆。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分