拼
豆浆机
HSK5n 0 · Lv.1
dòujiāngjī
máy làm sữa đậu nành; máy làm đậu nành; máy xay đậu nành
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy làm sữa đậu nành; máy làm đậu nành; máy xay đậu nành
认识每个字,再去看它们组成的词 →