拼
财政部
HSK7-9n 0 · Lv.1
cáizhèngbù
Bộ Tài chính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Bộ Tài chính
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bộ Tài chính
Bộ Tài chính
免费例句
越南财政部调整了收费标准。
Yuènán cáizhèng bù tiáozhěng le shōufèi biāozhǔn.
≈HSK5
Bộ Tài chính Việt Nam điều chỉnh mức phí.
The Ministry of Finance of Vietnam has adjusted the fee standards.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分