拼
财政部长
HSK6n 0 · Lv.1
cáizhèngbùzhǎng
Bộ trưởng Tài chính
漢越
字解构
Phân tích chữ财cáiHSK6tiền của; tiền tài; tiền bạc; của cải政zhèngHSK5chính trị部bùHSK4phần; bộ; bộ phận长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分