拼
赚回来
HSK4v 0 · Lv.1
zhuànhuílái
kiếm lại tiền
漢越
字解构
Phân tích chữ赚zhuànHSK4được lợi; thu lợi nhuận; được lãi回huíHSK1về, trở về, quay lại来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kiếm lại tiền
认识每个字,再去看它们组成的词 →