拼
赫哲族
HSK7-9n 0 · Lv.1
hèzhézú
dân tộc Hách Triết (dân tộc thiểu số ở tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc.)
Hezhen (HZ); Hezhen or Hezhe ethnic group; the Hezhens or Hezhes [inhabiting China's Heilongjiang Province]
漢越
字解构
Phân tích chữ赫hèHSK7-9hiển hách; to lớn; lớn lao; lẫy lừng哲zhéHSK5trí tuệ; thông minh; triết族zúHSK4dân tộc; chủng tộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分