拼
赶潮流
HSK6v 0 · Lv.1
gǎncháoliú
mốt thời thượng; chạy theo mốt
follow (the) fashion; follow the trend; go/run after every new fashion 盲目 赶潮流 follow fashions slavishly
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分