WinHSK

赶潮流

HSK6v
0 · Lv.1
gǎncháoliú

mốt thời thượng; chạy theo mốt

follow (the) fashion; follow the trend; go/run after every new fashion 盲目 赶潮流 follow fashions slavishly

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻追随社会时尚,做适应形势的事
义项 vHSK6

mốt thời thượng; chạy theo mốt

比喻追随社会时尚,做适应形势的事

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan