拼
越南盾
HSK5n 0 · Lv.1
yuènándùn
Việt Nam đồng (VND)
漢越
字解构
Phân tích chữ越yuèHSK3càng ... càng ...南nánHSK3nam; phía nam; hướng nam; phương nam盾dùnHSK5cái thuẫn; lá chắn; cái khiên; cái mộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分