WinHSK
返回查词
dùn
ㄉㄨㄣˋ
HSK5n单字

cái thuẫn; lá chắn; cái khiên; cái mộc

shield-shaped object

漢越 thuẫn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盾牌
  2. 越南的本位货币

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

cái thuẫn; lá chắn; cái khiên; cái mộc

盾牌

你给我10万越南盾吧!

Nǐ gěi wǒ shí wàn yuènán dùn ba!

HSK4

Bạn đưa tôi một trăm nghìn đồng đi!

Give me 100,000 Vietnamese dong!

这个盾牌非常耐用。

Zhège dùnpái fēicháng nàiyòng.

HSK5

Cái khiên này rất bền.

This shield is very durable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

đồng (đơn vị tiền tệ của Việt Nam)

越南的本位货币

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️