返回查词 矛盾máodùnHSK5mâu thuẫn后盾hòudùnHSK7-9hậu thuẫn; hậu phương; ủng hộ茅盾máo dùnHSK5Mao Thuẫn盾牌dùn páiHSK5cái thuẫn; cái mộc; cái khiên; lá chắn; đồ đỡ; thuẫn; mộc谭盾tán dùnHSK5Tan Dun越南盾yuè nán dùnHSK5Việt Nam đồng (VND)闹矛盾nào máo dùnHSK5cãi nhau; giận dỗi; bất hòa; xung đột; xích mích矛盾律máo dùn lǜHSK5luật mâu thuẫn印尼盾yìn ní dùnHSK5Rupiah Indonesia盾牌座dùn pái zuòHSK5Chòm sao Scutum
盾
dùn
ㄉㄨㄣˋHSK5n单字
cái thuẫn; lá chắn; cái khiên; cái mộc
shield-shaped object
漢越 thuẫn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盾牌
- 越南的本位货币
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
cái thuẫn; lá chắn; cái khiên; cái mộc
盾牌
你给我10万越南盾吧!
Nǐ gěi wǒ shí wàn yuènán dùn ba!
≈HSK4
Bạn đưa tôi một trăm nghìn đồng đi!
Give me 100,000 Vietnamese dong!
这个盾牌非常耐用。
Zhège dùnpái fēicháng nàiyòng.
≈HSK5
Cái khiên này rất bền.
This shield is very durable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
đồng (đơn vị tiền tệ của Việt Nam)
越南的本位货币
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️