WinHSK

跟踪狂

HSK6n
0 · Lv.1
gēnzōngkuáng

kẻ cuồng bám đuôi; kẻ cuồng theo dõi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她受到跟踪狂的骚扰。

Tā shòudào gēnzōngkuáng de sāorǎo.

HSK6

Cô ấy bị kẻ cuồng theo dõi quấy rối.

She was harassed by a stalker.

明星常被跟踪狂盯上。

Míngxīng cháng bèi gēnzōng kuáng dīng shàng.

HSK6

Người nổi tiếng thường bị kẻ cuồng theo dõi nhắm tới.

Celebrities are often targeted by stalkers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan