拼
跟踪狂
HSK6n 0 · Lv.1
gēnzōngkuáng
kẻ cuồng bám đuôi; kẻ cuồng theo dõi
漢越
字解构
Phân tích chữ跟gēnHSK2gót; gót chân踪zōngHSK6dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích狂kuángHSK5điên; khùng; cuồng; dại; điên cuồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分