拼
跨年度
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kuàniándù
qua năm; vượt qua năm (nhiệm vụ, kế hoạch...)
straddle over the year; go beyond the year 跨年度 预算 budget to be carried over to the next year; budget which spans two years; budget that covers the next year's needs
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
跨年度的工作还没完成。
Kuà niándù de gōngzuò hái méi wánchéng.
≈HSK5
Công việc kéo dài qua năm vẫn chưa hoàn thành.
The work that spans the year has not been completed yet.
预算计划跨年度执行。
Yùsuàn jìhuà kuà niándù zhíxíng.
≈HSK5
Kế hoạch ngân sách sẽ thực hiện qua năm.
The budget plan will be implemented across fiscal years.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分