WinHSK

跨年度

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kuànián

qua năm; vượt qua năm (nhiệm vụ, kế hoạch...)

straddle over the year; go beyond the year 跨年度 预算 budget to be carried over to the next year; budget which spans two years; budget that covers the next year's needs

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan