拼
躲不过
HSK5v 0 · Lv.1
duǒbúguò
Không thể trốn tránh; không thể che giấu; tránh không được; không thể tránh khỏi
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Không thể trốn tránh; không thể che giấu; tránh không được; không thể tránh khỏi