WinHSK

躲不过

HSK5v
0 · Lv.1
duǒguò

Không thể trốn tránh; không thể che giấu; tránh không được; không thể tránh khỏi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这次你躲不过了,赶紧把这份作业完成吧。

Zhè cì nǐ duǒ bù guò le, gǎnjǐn bǎ zhè fèn zuòyè wánchéng ba.

HSK3

Lần này em không thể trốn được nữa rồi, mau hoàn thành bài tập này đi.

You can't avoid it this time; hurry up and finish this homework.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan