拼
车牌号
HSK6n 0 · Lv.1
chēpáihào
biển số xe
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的车牌号非常特别。
Tā de chēpái hào fēicháng tèbié.
≈HSK3
Biển số xe của anh ấy rất đặc biệt.
His license plate number is very special.
你能帮我查一下车牌号吗?
Nǐ néng bāng wǒ chá yīxià chēpái hào ma?
≈HSK4
Bạn có thể giúp tôi tra biển số xe không?
Can you help me check the license plate number?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分