WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
车牌号
HSK6
n
0 · Lv.1
chē
pái
hào
biển số xe
漢越
字解构
Phân tích chữ
车
chē
多音
HSK1
xe, guồng
牌
pái
HSK4
thẻ; biển; bảng
号
hào
多音
HSK1
hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
车牌号码
chē pái hào mǎ
HSK4
biển số xe
查词
复习
真题
工具
我的