拼
转帐簿
HSK1n 0 · Lv.1
zhuǎnzhàngbó
sổ phụ
漢越
字解构
Phân tích chữ转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao帐zhàngHSK7-9màn; rèm; màn trướng; lều vải簿bùHSK1sổ sách; sổ; vở; tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分