拼
轮到你
HSK6sentence 0 · Lv.1
lúndàonǐ
Đến lượt bạn; Đến phiên bạn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
再浏览一下,很快就轮到你上台了。
≈HSK5
刚才我的发言是抛砖引玉,现在该轮到你了。
Gāngcái wǒ de fāyán shì pāo zhuān yǐn yù, xiànzài gāi lúndào nǐ le.
≈HSK6
Những gì tôi nói vừa rồi là để dẫn dụ, bây giờ đến lượt bạn.
My remarks just now were just to spark discussion; now it's your turn.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分