拼
轮到你
HSK6sentence 0 · Lv.1
lúndàonǐ
Đến lượt bạn; Đến phiên bạn
漢越
字解构
Phân tích chữ轮lúnHSK6bánh xe到dàoHSK1đến, tới你nǐHSK1anh, chị, cô, chú, em, con, bạn..., (1) anh, bạn, cậu, bác, ông, bà... (chỉ người)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分