拼
辅导班
HSK6n 0 · Lv.1
fǔdǎobān
lớp học thêm; lớp học phụ đạo
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
暑假我参加了数学辅导班。
Shǔjià wǒ cānjiā le shùxué fǔdǎo bān.
≈HSK4
Kỳ nghỉ hè tôi tham gia lớp học thêm toán.
I attended a math tutoring class during summer vacation.
他靠辅导班的帮助进步了。
Tā kào fǔdǎo bān de bāngzhù jìnbù le.
≈HSK4
Anh ấy đã tiến bộ nhờ sự giúp đỡ của lớp học thêm.
He improved with the help of the tutoring class.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
下半年的会计师考试,你报辅导班了吗?HSK5
男:下半年的会计师考试,你报辅导班了吗?
女:没有,我打算买几本参考书看看就可以了。
儿子对象棋很感兴趣,要不我们给他报…HSK5
女:儿子对象棋很感兴趣,要不我们给他报个辅导班?
男:可以啊,但你还是先征求一下他的意见吧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分