拼
辅导班
HSK6n 0 · Lv.1
fǔdǎobān
lớp học thêm; lớp học phụ đạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学校等正规教学编制以外的、有老师指导的学习班
等级
义项 ①n≈HSK6
lớp học thêm; lớp học phụ đạo
学校等正规教学编制以外的、有老师指导的学习班
免费例句
暑假我参加了数学辅导班。
Shǔjià wǒ cānjiā le shùxué fǔdǎo bān.
≈HSK4
Kỳ nghỉ hè tôi tham gia lớp học thêm toán.
I attended a math tutoring class during summer vacation.
他靠辅导班的帮助进步了。
Tā kào fǔdǎo bān de bāngzhù jìnbù le.
≈HSK4
Anh ấy đã tiến bộ nhờ sự giúp đỡ của lớp học thêm.
He improved with the help of the tutoring class.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分