拼
过敏性
HSK5n 0 · Lv.1
guòmǐnxìng
độ nhạy; tính mẫn cảm; tính nhạy cảm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的听觉很敏感。
Tā de tīngjué hěn mǐngǎn.
≈HSK5
Thính giác của cô ấy rất nhạy.
Her hearing is very sensitive.
这种材料不容易引起过敏。
Zhè zhǒng cáiliào bù róngyì yǐnqǐ guòmǐn.
≈HSK5
Loại vật liệu này ít gây dị ứng.
This material is not very allergenic.
评估药物的过敏性很重要。
Pínggū yàowù de guòmǐn xìng hěn zhòngyào.
≈HSK6
Đánh giá tính dị ứng của thuốc rất quan trọng.
Assessing the allergenicity of a drug is very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分