拼
过敏性
HSK5n 0 · Lv.1
guòmǐnxìng
độ nhạy; tính mẫn cảm; tính nhạy cảm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指对外界事物或某种刺激反应迅速、强烈或容易受影响的性质
- 某些机体或组织在受到某种抗原刺激后,再次接触这种抗原时,发生的一种特异性免疫病理反应,表现为生理功能紊乱或组织细胞损伤
等级
义项 ①n≈HSK5
độ nhạy; tính mẫn cảm; tính nhạy cảm
指对外界事物或某种刺激反应迅速、强烈或容易受影响的性质
免费例句
她的听觉很敏感。
Tā de tīngjué hěn mǐngǎn.
≈HSK5
Thính giác của cô ấy rất nhạy.
Her hearing is very sensitive.
这种材料不容易引起过敏。
Zhè zhǒng cáiliào bù róngyì yǐnqǐ guòmǐn.
≈HSK5
Loại vật liệu này ít gây dị ứng.
This material is not very allergenic.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
tính dị ứng; tính quá mẫn (y học)
某些机体或组织在受到某种抗原刺激后,再次接触这种抗原时,发生的一种特异性免疫病理反应,表现为生理功能紊乱或组织细胞损伤
免费例句
评估药物的过敏性很重要。
Pínggū yàowù de guòmǐn xìng hěn zhòngyào.
≈HSK6
Đánh giá tính dị ứng của thuốc rất quan trọng.
Assessing the allergenicity of a drug is very important.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分