拼
过渡性
HSK6n 0 · Lv.1
guòdùxìng
bắc cầu
漢越
字解构
Phân tích chữ过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua渡dùHSK6sang; vượt; qua (sông)性xìngHSK4tính cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bắc cầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →