拼
近视眼
HSK6n 0 · Lv.1
jìnshìyǎn
cận thị
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我是近视眼,看不清黑板。
Wǒ shì jìnshìyǎn, kàn bù qīng hēibǎn.
≈HSK4
Tôi bị cận, không nhìn rõ bảng.
I am nearsighted and can't see the blackboard clearly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分