拼
还没干
HSK3v 0 · Lv.1
háiméigān
vẫn chưa khô
漢越
字解构
Phân tích chữ还hái多音HSK1còn, vẫn, vẫn còn (phó từ)没méi多音HSK1không, chưa; không có干gàn多音HSK3cán; thân; mình / cán bộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vẫn chưa khô
认识每个字,再去看它们组成的词 →