拼
还没干
HSK3v 0 · Lv.1
háiméigān
vẫn chưa khô
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 还未完全干燥的状态
- 还没做
等级
义项 ①v≈HSK3
vẫn chưa khô
还未完全干燥的状态
免费例句
新洗的衣服还没干。
xīn xǐ de yī fu hái méi gān.
≈HSK2
Quần áo mới giặt vẫn chưa khô.
The newly washed clothes are not dry yet.
他做的手工艺品还没干。
tā zuò de shǒu gōng yì pǐn hái méi gān.
≈HSK4
Sản phẩm thủ công anh ấy làm vẫn chưa khô.
The handicrafts he made are not dry yet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
vẫn chưa làm; vẫn chưa thực hiện
还没做
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分