WinHSK

还没干

HSK3v
0 · Lv.1
háiméigān

vẫn chưa khô

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

新洗的衣服还没干。

xīn xǐ de yī fu hái méi gān.

HSK2

Quần áo mới giặt vẫn chưa khô.

The newly washed clothes are not dry yet.

他做的手工艺品还没干。

tā zuò de shǒu gōng yì pǐn hái méi gān.

HSK4

Sản phẩm thủ công anh ấy làm vẫn chưa khô.

The handicrafts he made are not dry yet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan