拼
这么说
HSK2phrase 0 · Lv.1
zhèmeshuō
nói như thế; nói như vậy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这么说是用来表示对某种情况或观点的总结或解释。
等级
义项 ①phrase≈HSK2
nói như thế; nói như vậy
这么说是用来表示对某种情况或观点的总结或解释。
免费例句
哎!你怎么能这么说呢!
āi! nǐ zěn me néng zhè me shuō ne!
≈HSK2
Trời ơi! Sao anh có thể nói như thế!
Hey! How can you say that!
:大家都这么说。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分