拼
进行性
HSK4n 0 · Lv.1
jìnxíngxìng
dần dần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- gradual
- progressive
等级
义项 ①n≈HSK4
dần dần
gradual
义项 ②n≈HSK4
cấp tiến
progressive
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dần dần
dần dần
gradual
cấp tiến
progressive