拼
进行性交
HSK4phrase 0 · Lv.1
jìnxíngxìngjiāo
tiến hành quan hệ tình dục
漢越
字解构
Phân tích chữ进jìnHSK2tiến; tiến lên; tiến vào行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch性xìngHSK4tính cách交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分