WinHSK

迷迭香

HSK7-9n
0 · Lv.1
diéxiāng

hương thảo (Rosmarinus officinalis)

rosemary

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢用迷迭香做菜。

wǒ xǐ huān yòng mí dié xiāng zuò cài.

HSK6

Tôi thích dùng cây hương thảo để nấu ăn.

I like to use rosemary in cooking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan