拼
迷迭香
HSK7-9n 0 · Lv.1
mídiéxiāng
hương thảo (Rosmarinus officinalis)
rosemary
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种植物,属于唇形科,常用于烹饪中,尤其是在地中海菜肴中。它有香气,叶子呈针形或鳞片状,可以用于增添食物的风味或作为草药。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hương thảo (Rosmarinus officinalis)
一种植物,属于唇形科,常用于烹饪中,尤其是在地中海菜肴中。它有香气,叶子呈针形或鳞片状,可以用于增添食物的风味或作为草药。
免费例句
我喜欢用迷迭香做菜。
wǒ xǐ huān yòng mí dié xiāng zuò cài.
≈HSK6
Tôi thích dùng cây hương thảo để nấu ăn.
I like to use rosemary in cooking.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分