拼
追悼会
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuīdàohuì
lễ truy điệu; nghi thức truy điệu
漢越 truy điệu hội
字解构
Phân tích chữ追zhuīHSK5truy đuổi; đuổi theo悼dàoHSK7-9thương tiếc; thương nhớ; truy điệu; điếu; điệu (người chết)会huìHSK1hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分