WinHSK

送外卖

HSK3n
0 · Lv.1
sòngwàimài

giao đồ ăn; giao thức ăn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 送外卖是指将餐饮或其他商品送到顾客指定地点的服务。
义项 nHSK3

giao đồ ăn; giao thức ăn

送外卖是指将餐饮或其他商品送到顾客指定地点的服务。

免费例句

我最近在送外卖,挺辛苦的。

wǒ zuìjìn zài sòng wàimài, tǐng xīnkǔ de.

HSK4

Gần đây tôi đi giao đồ ăn, khá vất vả.

I've been delivering food recently; it's quite hard work.

送外卖虽然累,但是收入还可以。

Sòng wàimài suīrán lèi, dànshì shōurù hái kěyǐ.

HSK4

Giao đồ ăn tuy mệt nhưng thu nhập cũng ổn.

Delivering food is tiring, but the income is decent.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan