拼
送外卖
HSK3n 0 · Lv.1
sòngwàimài
giao đồ ăn; giao thức ăn
漢越
字解构
Phân tích chữ送sòngHSK2đem; đưa; nộp; gửi; giao; chuyển giao外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra卖màiHSK1bán
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分