拼
送外卖
HSK3n 0 · Lv.1
sòngwàimài
giao đồ ăn; giao thức ăn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我最近在送外卖,挺辛苦的。
wǒ zuìjìn zài sòng wàimài, tǐng xīnkǔ de.
≈HSK4
Gần đây tôi đi giao đồ ăn, khá vất vả.
I've been delivering food recently; it's quite hard work.
送外卖虽然累,但是收入还可以。
Sòng wàimài suīrán lèi, dànshì shōurù hái kěyǐ.
≈HSK4
Giao đồ ăn tuy mệt nhưng thu nhập cũng ổn.
Delivering food is tiring, but the income is decent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分