拼
适应症
HSK6n 0 · Lv.1
shìyìngzhèng
chỉ định (thuốc)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这种药物的适应症很明确。
Zhè zhǒng yàowù de shìyìngzhèng hěn míngquè.
≈HSK6
Chỉ định của loại thuốc này rất rõ ràng.
The indications for this medication are very clear.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分