WinHSK

适应症

HSK6n
0 · Lv.1
shìyìngzhèng

chỉ định (thuốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 每种药物或治疗方法,都有它能治疗的疾病或症状,这些疾病或症状就叫这种药物或治疗方法的适应症
义项 nHSK6

chỉ định (thuốc)

每种药物或治疗方法,都有它能治疗的疾病或症状,这些疾病或症状就叫这种药物或治疗方法的适应症

免费例句

这种药物的适应症很明确。

Zhè zhǒng yàowù de shìyìngzhèng hěn míngquè.

HSK6

Chỉ định của loại thuốc này rất rõ ràng.

The indications for this medication are very clear.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan