拼
透明片
HSK6n 0 · Lv.1
tòumíngpiàn
tấm bóng; Mảnh trong suốt; Mảnh nhựa trong suốt
漢越
字解构
Phân tích chữ透tòuHSK6thẩm thấu; thấu qua; xuyên qua; suốt qua; lọt qua明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)片piànHSK3tấm; bức; đĩa; phiến; phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分