拼
通道县
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
tōngdàoxiàn
Huyện Thông Đạo
漢越
字解构
Phân tích chữ通tōng多音HSK4thông; thông suốt / thông; thông đường道dàoHSK1đường; (知道 = biết)县xiànHSK5quận; huyện (đơn vị hành chính)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分