拼
避孕药
HSK6n 0 · Lv.1
bìyùnyào
thuốc tránh thai; thuốc ngừa thai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以口服﹑注射针剂等方式来抑制排卵或杀死﹑防止精虫进入子宫腔,以达到避免怀孕效果的化学制剂
等级
义项 ①n≈HSK6
thuốc tránh thai; thuốc ngừa thai
以口服﹑注射针剂等方式来抑制排卵或杀死﹑防止精虫进入子宫腔,以达到避免怀孕效果的化学制剂
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分